Trang chủ » Sản phẩm » ELISA bệnh truyền nhiễm EZITELL – 96 giếng, S/P/phân, đọc 60–120 phút
  • Hotline: 0793.936.688
  • Cơ sở 1: 156 Phùng Hưng, Hà Đông, Hà Nội
  • Cơ sở 2: 55 Phương Mai, Đống Đa, Hà Nội
  • Cơ sở 3: 130 Thái Thịnh, Đống Đa, Hà Nội

ELISA bệnh truyền nhiễm EZITELL – 96 giếng, S/P/phân, đọc 60–120 phút

  • | đã bán

Giá: Liên Hệ

  • 1 đổi 1 trong 12 tháng. Lỗi (hỏng) là Đổi Mới ngay
  • Kiểm tra hàng trước khi nhận hàng
  • Bảo hành: 12 tháng
  • Còn sẵn 
  • Phí vận chuyển 20,000 đ
  • Cam kết hàng chất lượng sản phẩm
  • Nguồn gốc xuất xứ rõ ràng
  • Mua từ 2 sản phẩm trở lên được FREE SHIP

Chọn số lượng

Thông tin sản phẩm

ELISA bệnh truyền nhiễm EZITELL là bộ kít enzyme immunoassay dùng trong sàng lọc/khẳng định các tác nhân bệnh truyền nhiễm (ví dụ: HBsAg, anti-HCV, HIV 1/2 Ab/Ag, Dengue NS1/IgM/IgG, Rotavirus Ag… theo IFU/tùy bộ). Hệ thống hoạt động trên microplate 96 giếng, đọc OD 450 nm (có thể tham chiếu 620–650 nm theo IFU), tổng thời gian quy trình thường ~60–120 phút tùy mẻ chạy.
Khi triển khai đúng hướng dẫn, ELISA bệnh truyền nhiễm EZITELL cho thao tác ổn định, tiếp nhận đa dạng mẫu: huyết thanh/huyết tương (S/P), phân, hoặc dịch ngoáy (nếu IFU cho phép). Nhờ thiết kế đồng bộ, ELISA bệnh truyền nhiễm EZITELL phù hợp nhiều quy mô phòng xét nghiệm, từ tuyến cơ sở đến trung tâm. Lưu ý: ELISA bệnh truyền nhiễm EZITELLIVD cho phòng thí nghiệm, kết quả cần diễn giải cùng lâm sàng và quy chuẩn chuyên môn; đây là xét nghiệm sàng lọc/khẳng định theo IFU, không thay thế chẩn đoán/điều trị. Với khả năng chuẩn hóa SOP, ELISA bệnh truyền nhiễm EZITELL giúp nâng cao năng suất, kiểm soát chất lượng và tối ưu chi phí/test ở quy mô mẻ.

🧭 VÌ SAO CHỌN ELISA BỆNH TRUYỀN NHIỄM EZITELL?

  • Chuẩn phòng thí nghiệm: microplate 96 giếng, tương thích máy đọc OD 450 nm.

  • Linh hoạt mẫu: S/P, phân, ngoáy (khi IFU cho phép), thuận tiện tiếp nhận bệnh phẩm.

  • Quy trình rõ ràng: ủ – rửa – thêm cơ chất – đọc OD; tổng thời gian ~60–120 phút (tùy bảng IFU).

  • Tối ưu vận hành: chạy theo mẻ, mở rộng throughput; tài liệu IFU chi tiết cho từng bộ.

  • QC minh bạch: hỗ trợ đối chứng/đường chuẩn theo lô, dễ dàng kiểm soát chất lượng.

  • ELISA bệnh truyền nhiễm EZITELL dễ tích hợp vào SOP hiện có, rút ngắn thời gian huấn luyện.

🧪 DIỄN GIẢI KẾT QUẢ (ĐỌC OD 450 NM)

  • Định tính/Định lượng (tùy bộ): so sánh OD mẫu với cutoff/đường chuẩn theo IFU.

  • Âm tính/Dương tính: xác định theo tiêu chí nhà sản xuất; báo cáo đúng ngưỡng IFU/từng lô.

  • Không hợp lệ: QC không đạt/OD nền bất thường → lặp lại theo IFU.

Mỗi bộ ELISA bệnh truyền nhiễm EZITELL có sơ đồ dựng chuẩn riêng (1-point cutoff/đa điểm chuẩn) — vui lòng áp dụng đúng IFU.

⚙️ HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG (TÓM TẮT)

  1. Chuẩn bị: đưa thuốc thử/mẫu về nhiệt độ phòng; khởi động máy đọc ELISA 450 nm và (nếu có) máy rửa plate.

  2. Pha chế: chuẩn/đối chứng/thuốc thử theo IFU/tùy lô; thiết lập layout giếng.

  3. Nạp mẫu: cho mẫu/chuẩn/đối chứng vào 96 giếng đúng thể tích (theo IFU).

  4. Ủ – rửa: theo thời gian/số chu kỳ quy định (theo IFU).

  5. Cơ chất – dừng phản ứng: đúng thời điểm; đọc OD 450 nm (tham chiếu 620–650 nm nếu yêu cầu).

  6. Tính toán – báo cáo: áp dụng công thức/đường chuẩn/cutoff theo IFU; lưu QC và kết quả.

⚠️ LƯU Ý CHUYÊN MÔN QUAN TRỌNG

  • Chỉ dùng trong phòng thí nghiệm (IVD); không dùng để tự chẩn đoán.

  • Kết quả phụ thuộc tiền phân tích (lấy – bảo quản – vận chuyển) và thực hành rửa/ủ/cơ chất.

  • Âm tính không loại trừ hoàn toàn; dương tính cần đối chiếu lâm sàng hoặc xét nghiệm bổ sung khi cần.

  • Thực hiện QC nội bộ đều đặn; tham gia ngoại kiểm nếu áp dụng.

  • Tuân thủ an toàn sinh học và quản lý hóa chất đúng quy định.

👥 ỨNG DỤNG & BỐI CẢNH

  • Phòng xét nghiệm vi sinh – miễn dịch, bệnh viện, trung tâm y khoa, trường/viện nghiên cứu.

  • Sàng lọc/khẳng định tác nhân bệnh truyền nhiễm (tiêu hóa, hô hấp, huyết thanh học…) theo IFU.

  • ELISA bệnh truyền nhiễm EZITELL phù hợp chạy mẻ lớn, tối ưu chi phí/test.

🧼 BẢO QUẢN & AN TOÀN

  • Hóa chất thường 2–8°C (hoặc theo IFU); tránh đông băng nếu không cho phép.

  • Tránh ánh sáng trực tiếp đối với cơ chất; đậy nắp ngay sau khi dùng.

  • Dùng PPE; xử lý chất thải theo quy định.

📦 BỘ SẢN PHẨM (THAM KHẢO THEO LÔ)

  • Microplate 96 giếng đã phủ/cố định kháng nguyên/kháng thể (tùy bộ)

  • Chuẩn/Đối chứng (Âm/Dương) – theo lô

  • Dung dịch rửa, dung dịch pha mẫu, cơ chất, dung dịch dừng

  • Hướng dẫn sử dụng (IFU)

Thành phần & quy cách tùy lô của ELISA bệnh truyền nhiễm EZITELL.

📐 THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Thuộc tính Giá trị
Dạng xét nghiệm ELISA (enzyme immunoassay)
Mẫu bệnh phẩm Huyết thanh/Huyết tương; Phân; Ngoáy (theo IFU)
Thời gian quy trình ~60–120 phút (tùy bộ/tải mẫu)
Kết quả OD 450 nm (tham chiếu 620–650 nm nếu yêu cầu)
Bảo quản Thường 2–8°C (hoặc theo IFU)
Định dạng Microplate 96 giếng
Thương hiệu EZITELL
Quy cách Theo lô (vd. 48/96 test/kit)

🔖 BLOCK BÁN HÀNG

Tình trạng: còn hàng
Giao hàng: toàn quốc; HCM/HN hỏa tốc (nếu hỗ trợ)
Thanh toán: COD/chuyển khoản
Combo gợi ý (internal links): Máy đọc ELISA 450 nm · Máy rửa plate ELISA · Micropipette 20–200 µL
Chính sách & bảo hành: Đổi trả 7 ngày nếu lỗi NSX/chất lượng (tùy chính sách cửa hàng); Hỗ trợ kỹ thuật qua Hotline/Zalo; Cung cấp hóa đơn/tem theo yêu cầu/từng lô.

📲Liên hệ để được tư vấn hỗ trợ nhanh
📍HOTLINE/ZALO: 0934.982.731
📍Link Web: https://ytemienbac.vn/
📍Link Shopee: https://shopee.vn/ytehanoi
📍Link Tiktok: https://www.tiktok.com/@quethunhanhyte

Thông số kỹ thuật

📐 THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Thuộc tính Giá trị
Dạng xét nghiệm ELISA (enzyme immunoassay)
Mẫu bệnh phẩm Huyết thanh/Huyết tương; Phân; Ngoáy (theo IFU)
Thời gian quy trình ~60–120 phút (tùy bộ/tải mẫu)
Kết quả OD 450 nm (tham chiếu 620–650 nm nếu yêu cầu)
Bảo quản Thường 2–8°C (hoặc theo IFU)
Định dạng Microplate 96 giếng
Thương hiệu EZITELL
Quy cách Theo lô (vd. 48/96 test/kit)

Hướng dẫn sử dụng

⚙️ HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG (TÓM TẮT)

  1. Chuẩn bị: đưa thuốc thử/mẫu về nhiệt độ phòng; khởi động máy đọc ELISA 450 nm và (nếu có) máy rửa plate.

  2. Pha chế: chuẩn/đối chứng/thuốc thử theo IFU/tùy lô; thiết lập layout giếng.

  3. Nạp mẫu: cho mẫu/chuẩn/đối chứng vào 96 giếng đúng thể tích (theo IFU).

  4. Ủ – rửa: theo thời gian/số chu kỳ quy định (theo IFU).

  5. Cơ chất – dừng phản ứng: đúng thời điểm; đọc OD 450 nm (tham chiếu 620–650 nm nếu yêu cầu).

  6. Tính toán – báo cáo: áp dụng công thức/đường chuẩn/cutoff theo IFU; lưu QC và kết quả.