ELISA vi sinh EZITELL là bộ kít enzyme immunoassay dùng cho sàng lọc/khẳng định trong vi sinh lâm sàng, phát hiện kháng nguyên hoặc kháng thể vi sinh (ví dụ: tiêu hóa–hô hấp–huyết thanh học, theo IFU/tùy lô). Bộ kít làm việc trên microplate 96 giếng, tối ưu cho quy trình phòng thí nghiệm, đọc OD 450 nm (có thể dùng bước sóng tham chiếu 620–650 nm theo IFU) với thời gian quy trình thường 60–120 phút tùy mẻ xét nghiệm.
Khi vận hành đúng hướng dẫn, ELISA vi sinh EZITELL đem lại quy trình ổn định, phù hợp nhiều loại mẫu: huyết thanh/huyết tương (S/P), phân, hoặc dịch ngoáy (nếu IFU cho phép). ELISA vi sinh EZITELL không yêu cầu các thiết bị phức tạp ngoài máy đọc ELISA 450 nm (và máy rửa plate nếu quy trình có bước rửa tự động), giúp chuẩn hóa thao tác từ đơn vị nhỏ đến trung tâm xét nghiệm. Lưu ý: ELISA vi sinh EZITELL là thiết bị IVD dùng trong xét nghiệm sàng lọc/khẳng định theo IFU, không được sử dụng để tự chẩn đoán hay quyết định điều trị khi chưa có đánh giá chuyên môn.
🧭 VÌ SAO CHỌN ELISA VI SINH EZITELL?
-
Chuẩn phòng thí nghiệm: microplate 96 giếng, tương thích chuẩn OD 450 nm.
-
Linh hoạt mẫu: S/P, phân, ngoáy (khi IFU cho phép), thuận tiện tiếp nhận bệnh phẩm.
-
Quy trình rõ ràng: ủ – rửa – thêm cơ chất – đọc OD; thời gian tổng 60–120 phút (tùy bảng IFU).
-
Tối ưu vận hành: phù hợp máy đọc phổ biến; triển khai được theo mẻ để tăng năng suất.
-
Tài liệu IFU kèm bộ kít, hỗ trợ kiểm soát chất lượng (QC) theo yêu cầu từng lô.
-
ELISA vi sinh EZITELL giúp chuẩn hóa sàng lọc/khẳng định, dễ tích hợp vào SOP hiện có.

🧪 DIỄN GIẢI KẾT QUẢ (ĐỌC OD 450 NM)
-
Định tính/Định lượng (tùy bộ): so sánh OD mẫu với điểm cắt (cutoff)/đường chuẩn theo IFU.
-
Âm tính/Dương tính: xác định dựa trên tiêu chí của bộ kít; báo cáo theo ngưỡng IFU/từng lô.
-
Không hợp lệ: kết quả QC không đạt/OD trắng bất thường → lặp lại theo hướng dẫn.
Ghi chú: ELISA vi sinh EZITELL có cách dựng chuẩn và tính kết quả theo IFU của từng bộ (ví dụ: 1-point cutoff/đa điểm chuẩn).
⚙️ HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG (TÓM TẮT)
-
Chuẩn bị: để hóa chất/mẫu về nhiệt độ phòng; bật máy đọc ELISA 450 nm và (nếu có) máy rửa plate.
-
Pha thuốc thử/chuẩn: theo IFU/tùy lô; đánh dấu layout giếng.
-
Thêm mẫu/chuẩn/đối chứng vào microplate 96 giếng đúng thể tích (theo IFU).
-
Ủ – rửa theo thời gian/chu kỳ quy định (theo IFU).
-
Thêm cơ chất – dừng phản ứng đúng thời điểm; đọc OD 450 nm (tham chiếu 620–650 nm nếu yêu cầu).
-
Tính toán – báo cáo: áp dụng công thức/đường chuẩn/cutoff theo IFU; lưu QC và kết quả.
Tất cả thông số (thể tích, số vòng rửa, thời gian ủ, cách tính) của ELISA vi sinh EZITELL đều theo IFU/từng lô.
⚠️ LƯU Ý CHUYÊN MÔN QUAN TRỌNG
-
IVD dùng cho phòng thí nghiệm; không sử dụng để tự chẩn đoán.
-
Kết quả phụ thuộc tiền phân tích (lấy – bảo quản – vận chuyển mẫu) và thực hành rửa/ủ/cơ chất.
-
Âm tính không loại trừ hoàn toàn; dương tính cần đối chiếu lâm sàng/ xét nghiệm bổ sung khi cần.
-
Dùng đối chứng (âm/dương) theo IFU; quản lý QC nội bộ và ngoại kiểm nếu áp dụng.
-
Tuân thủ an toàn sinh học và xử lý hóa chất đúng quy định.

👥 ỨNG DỤNG & BỐI CẢNH
-
Phòng xét nghiệm vi sinh – miễn dịch, bệnh viện, trung tâm y khoa, trường/viện nghiên cứu.
-
Sàng lọc/khẳng định các tác nhân vi sinh (tiêu hóa, hô hấp, huyết thanh học…) theo IFU.
-
ELISA vi sinh EZITELL phù hợp chạy mẻ số lượng lớn, tối ưu chi phí trên mỗi test.
🧼 BẢO QUẢN & AN TOÀN
-
Hóa chất thường 2–8°C (hoặc theo IFU); tránh đông băng nếu không được phép.
-
Tránh ánh sáng trực tiếp cho cơ chất màu; đậy nắp ngay sau khi dùng.
-
Dùng PPE; xử lý chất thải theo quy định.
📦 BỘ SẢN PHẨM (THAM KHẢO THEO LÔ)
-
Microplate 96 giếng đã phủ/cố định kháng nguyên/kháng thể (tùy bộ).
-
Chuẩn/Đối chứng (Âm/Dương) – theo lô.
-
Dung dịch rửa, dung dịch pha mẫu, cơ chất, dung dịch dừng.
-
IFU chi tiết.
Thành phần và quy cách tùy lô của ELISA vi sinh EZITELL.
📐 THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Thuộc tính | Giá trị |
|---|---|
| Dạng xét nghiệm | ELISA (enzyme immunoassay) |
| Mẫu bệnh phẩm | Huyết thanh/Huyết tương; Phân; Ngoáy (theo IFU) |
| Thời gian quy trình | ~60–120 phút (tùy bộ/tải mẫu) |
| Kết quả | OD 450 nm (tham chiếu 620–650 nm nếu yêu cầu) |
| Bảo quản | Thường 2–8°C (hoặc theo IFU) |
| Định dạng | Microplate 96 giếng |
| Thương hiệu | EZITELL |
| Quy cách | Theo lô (vd. 48/96 test/kit) |
🔖 BLOCK BÁN HÀNG
Tình trạng: còn hàng
Giao hàng: toàn quốc; HCM/HN hỏa tốc (nếu hỗ trợ)
Thanh toán: COD/chuyển khoản
Chính sách & bảo hành: Đổi trả 7 ngày nếu lỗi NSX/chất lượng (tùy chính sách cửa hàng); Hỗ trợ kỹ thuật qua Hotline/Zalo; Cung cấp hóa đơn/tem theo yêu cầu/từng lô.
Combo gợi ý (internal links): Máy đọc ELISA 450 nm · Máy rửa plate ELISA · Micropipette 20–200 µL





