
Test chẩn đoán lao CTK OnSite là xét nghiệm nhanh định tính hỗ trợ sàng lọc lao do Mycobacterium tuberculosis với hai phiên bản phổ biến (tùy lô/IFU):
-
TB Ab (IgG/IgM): dùng máu đầu ngón/máu toàn phần/huyết thanh/huyết tương – WB/S/P,
-
TB LAM Antigen: dùng nước tiểu.
Dạng cassette, hiển thị vạch C/T rõ, đọc 10–20 phút, thao tác gọn, không cần máy (nếu đúng phiên bản; vui lòng tham chiếu IFU). Trong tiếp cận ban đầu ở cơ sở y tế và cộng đồng, test chẩn đoán lao CTK OnSite giúp sàng lọc nhanh tại điểm chăm sóc, định hướng quyết định làm xét nghiệm khẳng định (ví dụ: soi AFB, nuôi cấy, Xpert MTB/RIF, chẩn đoán hình ảnh…) khi cần.
Lưu ý quan trọng: test chẩn đoán lao CTK OnSite là xét nghiệm nhanh định tính sàng lọc, không thay thế chẩn đoán/điều trị. Kết quả cần diễn giải kèm lâm sàng, dịch tễ và chỉ định chuyên môn. Việc lựa chọn bản Ab hay LAM phụ thuộc nhóm bệnh nhân/bối cảnh theo IFU.
🧭 VÌ SAO CHỌN TEST CHẨN ĐOÁN LAO CTK ONSITE?
-
Đọc nhanh 10–20 phút: rút ngắn thời gian quyết định tại điểm chăm sóc.
-
Linh hoạt mẫu: WB/S/P (phiên bản Ab) hoặc nước tiểu (phiên bản LAM) theo IFU.
-
Cassette trực quan, vạch C/T dễ quan sát; T mờ vẫn tính dương khi có C.
-
Bảo quản 2–30°C (hoặc theo IFU) → tối ưu lưu trữ – vận chuyển.
-
test chẩn đoán lao CTK OnSite phù hợp sàng lọc ban đầu, phối hợp tốt với quy trình tư vấn–chuyển tuyến.
-
Tài liệu IFU đi kèm từng lô, hỗ trợ thao tác và QC nhất quán.
🧪 CÁCH ĐỌC KẾT QUẢ (VẠCH C/T – DẠNG CASSETTE)
-
Âm tính: chỉ xuất hiện vạch C.
-
Dương tính: có vạch C và vạch T; T mờ vẫn tính dương khi có C.
-
Không hợp lệ: không có vạch C (dù có T hay không) → lặp lại bằng kít mới, rà soát thao tác theo IFU.
Diễn giải ý nghĩa cần đặt trong bối cảnh lâm sàng; test chẩn đoán lao CTK OnSite là sàng lọc, cần xét nghiệm khẳng định khi cần.

⚙️ HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG (TÓM TẮT)
-
Đưa kít/mẫu về nhiệt độ phòng; chuẩn bị bộ đếm thời gian.
-
Phiên bản Ab (IgG/IgM – WB/S/P): lấy máu đầu ngón/whole blood/serum/plasma đúng quy cách;
Phiên bản LAM (nước tiểu): thu nước tiểu sạch giữa dòng theo IFU. -
(Nếu yêu cầu) thêm buffer/chiết mẫu đúng tỉ lệ theo IFU/tùy lô.
-
Nhỏ mẫu vào giếng cassette (số giọt/thể tích theo IFU).
-
Chờ 10–20 phút, đọc vạch C/T đúng vùng chỉ định.
-
Thu gom – xử lý vật tư theo an toàn sinh học.
Trước khi dùng, đọc kỹ IFU của test chẩn đoán lao CTK OnSite để thao tác chính xác.
⚠️ LƯU Ý CHUYÊN MÔN QUAN TRỌNG
-
Test nhanh định tính sàng lọc, không thay thế chẩn đoán/điều trị.
-
Dương tính → xem xét khẳng định (AFB smear/culture/Xpert MTB/RIF/khác) theo hướng dẫn quốc gia.
-
Âm tính sớm không loại trừ lao (tải vi khuẩn thấp, giai đoạn sớm, lấy mẫu chưa tối ưu); cân nhắc lặp test chẩn đoán lao CTK OnSite hoặc phương pháp khác khi còn nghi ngờ.
-
Tuân thủ nghiêm tiền phân tích (kỹ thuật lấy mẫu, bảo quản, vận chuyển) và thời gian đọc.

👥 ỨNG DỤNG & BỐI CẢNH
-
Trạm y tế, phòng khám/bệnh viện, chương trình cộng đồng/vùng dịch tễ, sàng lọc nhóm nguy cơ.
-
test chẩn đoán lao CTK OnSite hỗ trợ tầm soát ban đầu trước khi chỉ định xét nghiệm khẳng định và đánh giá điều trị.
🧼 BẢO QUẢN & AN TOÀN
-
2–30°C (hoặc theo IFU), tránh ẩm/nhiệt cao/ánh nắng trực tiếp.
-
Dùng một lần, không tái sử dụng; đeo PPE khi thao tác.
-
Xử lý chất thải lây nhiễm đúng quy định.
📦 BỘ SẢN PHẨM (THAM KHẢO THEO LÔ)
-
Cassette TB Ab (IgG/IgM) Rapid Test – WB/S/P hoặc TB LAM Antigen Rapid Test – nước tiểu x [quy cách 1/5/25…]
-
Ống đệm/buffer (nếu có) • Ống/pipette lấy mẫu • (Ab) Lancet/ống mao quản • IFU
Thành phần & quy cách tùy lô của test chẩn đoán lao CTK OnSite.
📐 THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Thuộc tính | Giá trị |
|---|---|
| Dạng xét nghiệm | Test nhanh định tính |
| Phiên bản | TB Ab (IgG/IgM – WB/S/P) hoặc TB LAM Antigen – nước tiểu (tùy lô) |
| Mẫu bệnh phẩm | WB/S/P (Ab); Nước tiểu (LAM) |
| Thời gian đọc | 10–20 phút (theo IFU) |
| Kết quả | Định tính vạch C/T |
| Bảo quản | 2–30°C (hoặc theo IFU) |
| Định dạng | Cassette |
| Thương hiệu | CTK OnSite |
| Quy cách | Theo lô: 1/5/25… |
🔖 BLOCK BÁN HÀNG
Tình trạng: còn hàng
Giao hàng: toàn quốc; HCM/HN hỏa tốc (nếu hỗ trợ)
Thanh toán: COD/chuyển khoản
Combo gợi ý (internal links): Micropipette 20–200 µL · Ống nghiệm vô trùng 15 mL · Găng tay nitrile y tế
Chính sách & bảo hành: Đổi trả 7 ngày nếu lỗi NSX/chất lượng (tùy chính sách cửa hàng); Hỗ trợ kỹ thuật qua Hotline/Zalo; Cung cấp hóa đơn/tem theo yêu cầu/từng lô.








