
test viêm loét dạ dày CTK OnSite là xét nghiệm nhanh định tính hỗ trợ sàng lọc H. pylori – tác nhân thường gặp liên quan viêm loét dạ dày–tá tràng. Dòng sản phẩm có hai phiên bản (theo IFU/tùy lô):
-
H. pylori Antigen (Ag): mẫu phân – phát hiện kháng nguyên HP.
-
H. pylori Antibody (Ab): mẫu máu đầu ngón/toàn phần/huyết thanh/huyết tương – WB/S/P – phát hiện kháng thể anti-HP (IgG/IgM).
Cả hai đều ở định dạng cassette, hiển thị vạch C/T rõ ràng, đọc 10–15 phút, không cần máy (nếu đúng phiên bản). Khi tuân thủ IFU, test viêm loét dạ dày CTK OnSite cho quy trình gọn, dễ triển khai tại điểm chăm sóc; kết quả cần diễn giải cùng lâm sàng. Lưu ý: đây là test nhanh sàng lọc, không thay thế chẩn đoán/điều trị. Nhờ lựa chọn Ag/Ab linh hoạt, test viêm loét dạ dày CTK OnSite phù hợp nhiều bối cảnh thu mẫu, góp phần rút ngắn thời gian định hướng bước tiếp theo.
🧭 VÌ SAO CHỌN TEST VIÊM LOÉT DẠ DÀY CTK ONSITE?
-
Đọc nhanh 10–15 phút, hỗ trợ quyết định kịp thời tại điểm chăm sóc.
-
Hai lựa chọn mẫu: Ag (phân) hoặc Ab (WB/S/P) – linh hoạt theo bối cảnh IFU.
-
Cassette trực quan, vạch C/T dễ quan sát; T mờ vẫn tính dương khi có C.
-
Bảo quản 2–30°C (hoặc theo IFU) → thuận tiện tồn trữ – vận chuyển.
-
Phù hợp tích hợp vào quy trình sàng lọc; test viêm loét dạ dày CTK OnSite dễ đào tạo – thao tác.

🧪 CÁCH ĐỌC KẾT QUẢ (VẠCH C/T – DẠNG CASSETTE)
-
Âm tính: chỉ có vạch C.
-
Dương tính: có vạch C và vạch T tại vùng đích; T mờ vẫn tính dương khi có C.
-
Không hợp lệ: không xuất hiện vạch C (dù có T hay không) → lặp lại bằng kít mới và rà soát theo IFU.
Diễn giải ý nghĩa Ag/Ab cần đặt trong bối cảnh lâm sàng (triệu chứng, tiền sử dùng thuốc, chỉ định nội soi…), tuân thủ IFU.
⚙️ HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG (TÓM TẮT)
-
Đưa kít/mẫu về nhiệt độ phòng; chuẩn bị bộ đếm thời gian.
-
Phiên bản Ag (phân): thu mẫu phân theo IFU; chiết vào buffer đúng tỉ lệ.
Phiên bản Ab (WB/S/P): lấy máu đầu ngón/whole blood/serum/plasma đúng quy cách. -
Nhỏ mẫu (và buffer nếu yêu cầu) vào giếng cassette (số giọt/thể tích theo IFU/tùy lô).
-
Chờ 10–15 phút, đọc vạch C/T.
-
Ghi nhận kết quả; thu gom – xử lý vật tư theo an toàn sinh học.
Trước khi dùng, đọc kỹ IFU của test viêm loét dạ dày CTK OnSite để thao tác chính xác.
⚠️ LƯU Ý CHUYÊN MÔN QUAN TRỌNG
-
Test nhanh định tính sàng lọc, không thay thế chẩn đoán/điều trị.
-
Dương tính → cân nhắc xét nghiệm khẳng định (ví dụ: nội soi, CLO test/urea breath test, xét nghiệm phòng thí nghiệm theo chỉ định).
-
Âm tính sớm không loại trừ HP; cân nhắc lặp test viêm loét dạ dày CTK OnSite hoặc phương pháp khác khi còn nghi ngờ.
-
Kết quả chịu ảnh hưởng tiền phân tích (thu mẫu, bảo quản, vận chuyển) và điều trị trước đó (kháng sinh, PPI…).

👥 ỨNG DỤNG & BỐI CẢNH
-
Phòng khám tiêu hóa, bệnh viện, cơ sở xét nghiệm, nhà thuốc có hướng dẫn; sàng lọc cộng đồng.
-
test viêm loét dạ dày CTK OnSite phù hợp định hướng ban đầu trước khi làm thủ thuật/xét nghiệm chuyên sâu.
🧼 BẢO QUẢN & AN TOÀN
-
2–30°C (hoặc theo IFU), tránh ẩm/nhiệt cao/ánh nắng trực tiếp.
-
Dùng một lần, không tái sử dụng; đeo PPE khi thao tác.
-
Xử lý chất thải lây nhiễm đúng quy định.
📦 BỘ SẢN PHẨM (THAM KHẢO THEO LÔ)
-
Cassette H. pylori Ag (Stool) Rapid Test hoặc H. pylori Ab (IgG/IgM) Rapid Test – WB/S/P x [quy cách 1/5/25…]
-
Ống buffer/chiết mẫu phân (nếu có) · Lancet/ống mao quản (bản Ab – nếu có) · IFU
Thành phần và phụ kiện tùy lô của test viêm loét dạ dày CTK OnSite.
📐 THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Thuộc tính | Giá trị |
|---|---|
| Dạng xét nghiệm | Test nhanh định tính |
| Đích phát hiện | H. pylori Ag (phân) hoặc anti-H. pylori IgG/IgM (WB/S/P) |
| Mẫu bệnh phẩm | Phân (Ag); WB/S/P (Ab) |
| Thời gian đọc | 10–15 phút (theo IFU) |
| Kết quả | Định tính vạch C/T (cassette) |
| Bảo quản | 2–30°C (hoặc theo IFU) |
| Định dạng | Cassette |
| Thương hiệu | CTK OnSite |
| Quy cách | Theo lô: 1/5/25… |
🔖 BLOCK BÁN HÀNG
Tình trạng: còn hàng
Giao hàng: toàn quốc; HCM/HN hỏa tốc (nếu hỗ trợ)
Thanh toán: COD/chuyển khoản
Chính sách & bảo hành: Đổi trả 7 ngày nếu lỗi NSX/chất lượng (tùy chính sách cửa hàng); Hỗ trợ kỹ thuật qua Hotline/Zalo; Cung cấp hóa đơn/tem theo yêu cầu/từng lô.



